拖磨[tuō mó] [拖 磨]Lưu từKháclề mề; lãng phí thời gianChữ trong từ拖tuōtrì hoãn磨mómàiTừ cùng chữ:拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê打磨dǎ móHSK 7đánh bóng折磨zhé móHSK 9hành hạ拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy琢磨zuó moHSK 9suy ngẫmTừ cận nghĩa:顸hānlề mề泡汤pào tānglề mề磨磨蹭蹭mó mó cèng cènglề mề