磨磨蹭蹭
[mó mó cèng cèng] [磨 磨 蹭 蹭]
lề mề; chậm chạp
快点儿走,别在后面磨磨蹭蹭的。
kuài diǎn r zǒu, bié zài hòu miàn mó mó cèng cèng de.Đi nhanh lên chút, đừng lề mề chậm chạp ở phía sau nữa.
[mó mó cèng cèng] [磨 磨 蹭 蹭]
lề mề; chậm chạp
快点儿走,别在后面磨磨蹭蹭的。
kuài diǎn r zǒu, bié zài hòu miàn mó mó cèng cèng de.Đi nhanh lên chút, đừng lề mề chậm chạp ở phía sau nữa.