颁赐[bān cì] [颁 赐]Lưu từKháctrao tặng (huân chương, v.v.)Chữ trong từ颁bānban hành赐cìban choTừ cùng chữ:恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)颁发bān fāHSK 7ban hành颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁布bān bùHSK 7ban hành