颂词[sòng cí] [颂 词]Lưu từKhácbài phát biểu khen ngợi; điếu văn; thơ ca tụngChữ trong từ颂sòngthơ ca tụng词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát