颔[hàn]Lưu từKháccằm; gật đầu (đồng ý)Từ ghép:上颔shàng hànxương hàm trên下颔xià hànhàm dưới颔下hàn xiàdưới cằm颔联hàn liáncâu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp đối颔首hàn shǒugật đầu下颔骨xià hàn gǔxương hàm dưới颔下腺hàn xià xiàntuyến dưới hàm (sinh học)黄颔蛇huáng hàn shérắn vàng (động vật học)颔首之交hàn shǒu zhī jiāoquen biết sơ sơXem thêm (1)