颔首[hàn shǒu] [颔 首]Lưu từKhácgật đầuChữ trong từ颔hàncằm首shǒuđầuTừ ghép:颔首之交hàn shǒu zhī jiāoquen biết sơ sơ颔首微笑hàn shǒu wēi xiàogật đầu mỉm cườiTừ cùng chữ:为首wéi shǒuHSK 6đứng đầu俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia罪魁祸首zuì kuí huò shǒuHSK 9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)Từ cận nghĩa:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu