下颔[xià hàn] [下 颔]Lưu từKháchàm dưới; xương quai hàmChữ trong từ下xiàxuống颔hàncằmTừ ghép:下颔骨xià hàn gǔxương hàm dướiTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:下颌xià héhàm dưới