飘尘[piāo chén] [飘 尘]Lưu từKhácbụi bay; hạt trong không khíChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)尘chénbụiTừ cùng chữ:飘扬piāo yángHSK 6vẫy灰尘huī chénHSK 7bụiTừ cận nghĩa:塕wěngbụi bay (tiếng địa phương)