飘忽[piāo hū] [飘 忽]Lưu từKhácchuyển động nhanh; nhanh nhẹn; đu đưaChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)忽hūsao nhãngTừ ghép:飘忽不定piāo hū bù dìngtrôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)Từ cùng chữ:飘扬piāo yángHSK 6vẫy疏忽shū huHSK 9sao nhãng