飘拂[piāo fú] [飘 拂]Lưu từKhácbay phất phơChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)拂fúphủiTừ cùng chữ:飘扬piāo yángHSK 6vẫyTừ cận nghĩa:纷纷扬扬fēn fēn yáng yángbay phất phơ (lá cây, v.v.)