纷纷扬扬[fēn fēn yáng yáng] [纷 纷 扬 扬]Lưu từKhácbay phất phơ (lá cây, v.v.)Chữ trong từ纷fēnnhiều纷fēnnhiều扬yángnâng扬yángnângTừ cùng chữ:纷纷fēn fēnHSK 4hết cái này đến cái khác表扬biǎo yángHSK 4khen ngợi飘扬piāo yángHSK 6vẫy发扬fā yángHSK 7phát huy弘扬hóng yángHSK 7phát huy得意扬扬dé yì yáng yángHSK 7biến thể của 得意洋洋 (dé yì yáng yáng)沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào宣扬xuān yángHSK 9tuyên truyền张扬zhāng yángHSK 9phô trươngXem thêm (1)