飨饮[xiǎng yǐn] [飨 饮]Lưu từKhácthưởng thức đồ ăn thức uống được mờiChữ trong từ飨xiǎng(văn học) dâng đồ ăn thức uống饮yǐnuốngTừ cùng chữ:餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống