饥渴[jī kě] [饥 渴]Lưu từKhácđói và khát; (nghĩa bóng) khao khát (kiến thức, tình yêu, v.v.)Chữ trong từ饥jī(dạng kết hợp) đói渴kěkhátTừ cùng chữ:饥饿jī èHSK 7đói