饵丝[ěr sī] [饵 丝]Lưu từKhácmột loại bún gạo từ tỉnh Vân NamChữ trong từ饵ěrbánh ngọt丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít