饷银[xiǎng yín] [饷 银]Lưu từKhác(cũ) lương; tiền công (đặc biệt cho lính)Chữ trong từ饷xiǎnglương lính银yínbạcTừ cận nghĩa:薪饷xīn xiǎng(cũ) lương (quân đội và cảnh sát)