馅儿饼[xiàn r bǐng] [馅 儿 饼]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 馅饼 (xiàn bǐng)Chữ trong từ馅xiànnhân儿rénbiến thể của 人 (rén)饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)馅儿xiàn rHSK 9nhân bánh