馅儿【餡兒】
[xiàn r] [馅 儿]
nhân bánh; nhân
包在面食或面点里的夹心食物
妈妈包的饺子馅儿调得非常入味,大家都很喜欢吃。
mā ma bāo de jiǎo zǐ xiàn r tiáo de fēi cháng rù wèi, dà jiā dōu hěn xǐ huan chī.Nhân bánh sủi cảo do mẹ gói được nêm nếm rất vừa vị, mọi người đều rất thích ăn.
听起来很有意思,这个月饼是什么馅儿的?
tīng qǐ lái hěn yǒu yì sī, zhè ge yuè bǐng shì shén me xiàn r de?Nghe thú vị thật đấy, bánh trung thu này là nhân gì vậy?
Trong bài: Tặng bánh trung thu