馋嘴蛙[chán zuǐ wā] [馋 嘴 蛙]Lưu từKhácếch xào ớtChữ trong từ馋chánháu ăn嘴zuǐmiệng蛙wācon ếchTừ cùng chữ:青蛙qīng wāHSK 8con ếch