Từ vựng: "馒"3 từ khớp.mán tou馒头bánh màn thầuchī rén xuè mán tou吃人血馒头lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì不蒸馒头争口气không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù