不蒸馒头争口气[bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì] [BẤT 蒸 馒 头 争 口 气]Lưu từKháckhông để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thùChữ trong từ不bùBẤTkhông蒸zhēnghấp馒mán头tóuđầu争zhēngcố gắng giành口kǒumiệng气qìkhíTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)