吃人血馒头[chī rén xuè mán tou] [NGẬT NHÂN 血 馒 头]Lưu từKháclợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)Chữ trong từ吃chīNGẬTăn人rénNHÂNngười血xuèmáu馒mán头tóuđầuTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)