驯良
[xùn liáng] [驯 良]
dễ bảo; ngoan ngoãn
这匹马性格非常驯良,适合初学者骑乘。
zhè pǐ mǎ xìng gé fēi cháng xùn liáng, shì hé chū xué zhě qí chéng.Con ngựa này tính tình rất thuần lương, thích hợp cho người mới học cưỡi.
[xùn liáng] [驯 良]
dễ bảo; ngoan ngoãn
这匹马性格非常驯良,适合初学者骑乘。
zhè pǐ mǎ xìng gé fēi cháng xùn liáng, shì hé chū xué zhě qí chéng.Con ngựa này tính tình rất thuần lương, thích hợp cho người mới học cưỡi.