驱动轮[qū dòng lún] [驱 动 轮]Lưu từKhácbánh xe dẫn độngChữ trong từ驱qūđuổi动dòng(cái gì đó) di chuyển轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:车轮chē lúnHSK 7bánh xe驱动qū dòngHSK 8điều khiển驱逐qū zhúHSK 8trục xuất