驻京[zhù jīng] [驻 京]Lưu từKhác(viết tắt) đóng quân ở Bắc KinhChữ trong từ驻zhùdừng京jīngthủ đô của một quốc giaTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa驻扎zhù zhāHSK 6đóng quân