驼鹿[tuó lù] [驼 鹿]Lưu từKhácnai sừng tấmChữ trong từ驼tuógù hoặc lưng gù鹿lùhươu, naiTừ cận nghĩa:麋mínai sừng tấm大鹿dà lùnai sừng tấm西方狍xī fāng páonai sừng tấm