西方狍[xī fāng páo] [西 方 狍]Lưu từKhácnai sừng tấm; capreolus capreolusChữ trong từ西xīphương Tây方fāngvuông狍páohoẵng Siberia (Capreolus pygargus)Từ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (2)Từ cận nghĩa:麋mínai sừng tấm大鹿dà lùnai sừng tấm驼鹿tuó lùnai sừng tấm