骂骂咧咧[mà ma liē liē] [骂 骂 咧 咧]Lưu từKhácchửi thề trong khi nói; ăn nói thô tụcChữ trong từ骂màmắng骂màmắng咧liěkéo khóe miệng咧liěkéo khóe miệngTừ cùng chữ:大大咧咧dà dà liē liēHSK 7vô tư