大大咧咧
[dà dà liē liē] [ĐẠI ĐẠI 咧 咧]
vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
形容随随便便,粗心大意
他性格大大咧咧的,说话从不拐弯抹角。
tā xìng gé dà da liē liē de, shuō huà cóng bù guǎi wān mò jiǎo.Tính cách anh ấy rất vô tư thoải mái, nói chuyện chẳng bao giờ vòng vo.
[dà dà liē liē] [ĐẠI ĐẠI 咧 咧]
vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
形容随随便便,粗心大意
他性格大大咧咧的,说话从不拐弯抹角。
tā xìng gé dà da liē liē de, shuō huà cóng bù guǎi wān mò jiǎo.Tính cách anh ấy rất vô tư thoải mái, nói chuyện chẳng bao giờ vòng vo.