骊黄牝牡[lí huáng pìn mǔ] [骊 黄 牝 牡]Lưu từKhácngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoàiChữ trong từ骊língựa đen黄huángmàu vàng牝pìn(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực