骚扰客蚤[sāo rǎo kè zǎo] [骚 扰 客 蚤]Lưu từKhácXenopsylla vexabilisChữ trong từ骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy扰rǎolàm phiền客kèkhách hàng蚤zǎobọ chétTừ cùng chữ:骚乱sāo luànHSK 8náo loạn骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy