骚驴[sāo lǘ] [骚 驴]Lưu từKháccon lừa nghịch ngợm (lóng)Chữ trong từ骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy驴lǘcon lừaTừ cùng chữ:骚乱sāo luànHSK 8náo loạn骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy