骟[shàn]Lưu từKhácthiếnTừ cận nghĩa:阉yānthiến冥想míng xiǎngthiền去势qù shìthiến宫刑gōng xíngthiến (hình phạt cổ)腐刑fǔ xíngthiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)阉割yān gēthiến