腐刑[fǔ xíng] [腐 刑]Lưu từKhácthiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)Chữ trong từ腐fǔphân huỷ刑xínghình phạtTừ cùng chữ:腐化fǔ huàHSK 7mục nát腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng