冥想[míng xiǎng] [冥 想]Lưu từKhácthiền; thiền địnhChữ trong từ冥míngtối想xiǎngnghĩTừ ghép:苦思冥想kǔ sī míng xiǎngsuy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ)Từ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng构想gòu xiǎngHSK 7hình thành ý tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阉yānthiến骟shànthiến去势qù shìthiến宫刑gōng xíngthiến (hình phạt cổ)腐刑fǔ xíngthiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)阉割yān gēthiến