苦思冥想[kǔ sī míng xiǎng] [苦 思 冥 想]Lưu từKhácsuy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú; vắt ócChữ trong từ苦kǔđắng思sīsuy nghĩ冥míngtối想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冥思苦想míng sī kǔ xiǎngsuy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ)