骡马[luó mǎ] [骡 马]Lưu từKhácvật nuôi thồ; ngựa và laChữ trong từ骡luócon la马mǎngựaTừ ghép:骡马大车luó mǎ dà chēxe ngựa và xe laTừ cùng chữ:黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa