鬓脚[bìn jiǎo] [鬓 脚]Lưu từKhácbiến thể của 鬓角 (bìn jiǎo)Chữ trong từ鬓bìnthái dương脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân