鬓
[bìn]
thái dương; tóc mai
岁月在他的双鬓染上了白霜。
suì yuè zài tā de shuāng bìn rǎn shàng le bái shuāng.Năm tháng đã nhuộm sương trắng lên hai bên mái tóc ông.

[bìn]
thái dương; tóc mai
岁月在他的双鬓染上了白霜。
suì yuè zài tā de shuāng bìn rǎn shàng le bái shuāng.Năm tháng đã nhuộm sương trắng lên hai bên mái tóc ông.