鬓毛[bìn máo] [鬓 毛]Lưu từKháctóc maiChữ trong từ鬓bìnthái dương毛máotócTừ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:髦máotóc mái髳máotóc mái刘海liú hǎitóc mái鬓发bìn fàtóc mai鬓角bìn jiǎotóc mai