刘海[liú hǎi] [刘 海]Lưu từKháctóc mái; tóc cắt ngang tránChữ trong từ刘liú(văn cổ) một loại búa chiến海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biểnTừ cận nghĩa:髦máotóc mái髳máotóc mái鬓发bìn fàtóc mai鬓毛bìn máotóc mai鬓角bìn jiǎotóc mai