魔鬼粘[mó guǐ zhān] [魔 鬼 粘]Lưu từKhác(Đài Loan) khóa dán Velcro; khoá dán cảm ứngChữ trong từ魔mó(hình vị hạn chế) tà ma鬼guǐlinh hồn粘zhāndínhTừ cùng chữ:魔术mó shùHSK 8ảo thuật魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷTừ cận nghĩa:魔鬼毡mó guǐ zhān(Đài Loan) khóa dán Velcro