鱼翅[yú chì] [鱼 翅]Lưu từKhácvây cá mậpChữ trong từ鱼yúcá翅chìbiến thể của 翅 (chì)Từ ghép:鱼翅汤yú chì tāngsúp vi cá mập鱼翅瓜yú chì guābí sợi (Cucurbita pepo)Từ cận nghĩa:翅子chì zivây cá mập