鱼翅汤[yú chì tāng] [鱼 翅 汤]Lưu từKhácsúp vi cá mậpChữ trong từ鱼yúcá翅chìbiến thể của 翅 (chì)汤tāngcanhTừ cận nghĩa:翅汤chì tāngsúp vi cá mập