翅汤[chì tāng] [翅 汤]Lưu từKhácsúp vi cá mậpChữ trong từ翅chìbiến thể của 翅 (chì)汤tāngcanhTừ ghép:鱼翅汤yú chì tāngsúp vi cá mậpTừ cùng chữ:翅膀chì bǎngHSK 7cánhTừ cận nghĩa:鱼翅汤yú chì tāngsúp vi cá mập