鲍威尔[bào wēi ěr] [鲍 威 尔]Lưu từKhácPowell (tên)Chữ trong từ鲍bàobào ngư威wēiquyền lực尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng