鲍罗廷[bào luó tíng] [鲍 罗 廷]Lưu từKhácBorodin (tên); Alexander Porfirevich Borodin (1833-1887), nhà hóa học và nhà soạn nhạc người NgaChữ trong từ鲍bàobào ngư罗luóvải mùng廷tíngsân trong cung điệnTừ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)Từ cận nghĩa:鲍罗丁bào luó dīngBorodin (tên)