鳏居[guān jū] [鳏 居]Lưu từKhácsống cuộc đời góa vợChữ trong từ鳏guānngười đàn ông góa vợ居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)