鸡贼[jī zéi] [鸡 贼]Lưu từKhác(tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn; gian xảoChữ trong từ鸡jīgia cầm贼zéikẻ trộmTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)Từ cận nghĩa:抠门kōu mén(tiếng địa phương) keo kiệt