鸢尾[yuān wěi] [鸢 尾]Lưu từKháchọ Iridaceae, họ diên vĩChữ trong từ鸢yuāndiều hâu (chim săn nhỏ)尾wěiđuôiTừ ghép:鸢尾花yuān wěi huāhoa diên vĩ (họ Iridaceae)Từ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe