鸣锣[míng luó] [鸣 锣]Lưu từKhácđánh cồngChữ trong từ鸣míngkêu (của chim, động vật và côn trùng)锣luócồng chiêngTừ ghép:鸣锣开道míng luó kāi dàođánh cồng khai đườngTừ cận nghĩa:敲锣qiāo luóđánh cồng鸣金míng jīnđánh cồng